Từ điển HSK / 外籍
外籍
Hán Việt: ngoại tịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quốc tịch nước ngoài; ngoại tịch
Tốc độ
Ví dụ
这所大学聘请了不少外籍教师。
zhè suǒ dàxué pìnqǐng le bù shǎo wàijí jiàoshī.
Trường đại học này đã mời khá nhiều giáo viên người nước ngoài.
Cách viết
外
籍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外籍教师 — giáo viên nước ngoài
- 外籍员工 — nhân viên ngoại tịch
- 加入外籍 — nhập quốc tịch nước ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.