Từ điển HSK / 外籍

外籍

Hán Việt: ngoại tịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quốc tịch nước ngoài; ngoại tịch

Tốc độ

Ví dụ

这所大学聘请了不少外籍教师。

zhè suǒ dàxué pìnqǐng le bù shǎo wàijí jiàoshī.

Trường đại học này đã mời khá nhiều giáo viên người nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外籍教师giáo viên nước ngoài
  • 外籍员工nhân viên ngoại tịch
  • 加入外籍nhập quốc tịch nước ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK