Từ điển HSK / 祖籍
祖籍
Hán Việt: tổ tịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quê gốc; nguyên quán; quán gốc của dòng họ
Tốc độ
Ví dụ
他虽在城里长大,祖籍却在南方农村。
tā suī zài chéng lǐ zhǎngdà, zǔjí què zài nánfāng nóngcūn.
Tuy lớn lên ở thành phố, nhưng quê gốc của anh ấy lại ở vùng nông thôn phía nam.
Cách viết
祖
籍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 祖籍广东 — quê gốc Quảng Đông
- 查明祖籍 — tra rõ nguyên quán
- 祖籍所在 — nơi quê gốc
Từ cùng chữ
祖 tổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.