Từ điển HSK / 祖国
祖国
Hán Việt: ✓ tổ quốcdanh từHSK 3.0 cấp 6
tổ quốc; quê hương đất nước
Tốc độ
Ví dụ
我深深地热爱着自己的祖国。
wǒ shēnshēn de rè'ài zhe zìjǐ de zǔguó.
Tôi yêu tha thiết tổ quốc của mình.
Cách viết
祖
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热爱祖国 — yêu tổ quốc
- 建设祖国 — xây dựng tổ quốc
- 保卫祖国 — bảo vệ tổ quốc
Từ cùng chữ
祖 tổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.