Từ điển HSK / 祖母

祖母

Hán Việt: tổ mẫudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bà nội

Tốc độ

Ví dụ

祖母年轻时是一位教师。

zǔmǔ niánqīng shí shì yī wèi jiàoshī.

Bà nội hồi trẻ là một giáo viên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 慈爱的祖母bà nội hiền hậu
  • 祖母的故事câu chuyện của bà nội
  • 探望祖母thăm bà nội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK