Từ điển HSK / 祖宗
祖宗
Hán Việt: ✓ tổ tôngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tổ tông; tổ tiên; các bậc tiền nhân của dòng họ
Tốc độ
Ví dụ
每逢春节,全家都要祭拜祖宗。
měi féng chūnjié, quánjiā dōu yào jìbài zǔzong.
Mỗi dịp Tết, cả nhà đều phải cúng bái tổ tông.
Cách viết
祖
宗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 祭拜祖宗 — cúng bái tổ tông
- 列祖列宗 — liệt tổ liệt tông
- 对不起祖宗 — có lỗi với tổ tiên
Từ cùng chữ
祖 tổ
宗 tôngCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.