Từ điển HSK / 大宗
大宗
Hán Việt: đại tôngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
số lượng lớn; hàng loạt, quy mô lớn (thường làm định ngữ); mặt hàng chủ lực; khoản/lô lớn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
số lượng lớn; hàng loạt, quy mô lớn (thường làm định ngữ)
这家公司大宗采购原材料。
zhè jiā gōngsī dàzōng cǎigòu yuáncáiliào.
Công ty này mua nguyên liệu với số lượng lớn.
名
mặt hàng chủ lực; khoản/lô lớn
粮食是该地区出口的大宗。
liángshi shì gāi dìqū chūkǒu de dàzōng.
Lương thực là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của khu vực này.
Cách viết
大
宗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大宗商品 — hàng hóa số lượng lớn
- 大宗交易 — giao dịch lớn
- 大宗货物 — hàng hóa số lớn
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.