Cây Hán Việt / 宗

宗

zōngHán Việt: tôngHSK 7–9

món, vụ, kiện (lượng từ cho vụ việc, khoản tiền hoặc hàng hóa số lượng lớn)

Trang chữ 宗 →

5 từ ghép chứa 宗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.