Từ điển HSK /

Hán Việt: tônglượng từHSK 3.0 cấp 7-9

món, vụ, kiện (lượng từ cho vụ việc, khoản tiền hoặc hàng hóa số lượng lớn)

Tốc độ

Ví dụ

警方最近破获了一走私案。

jǐngfāng zuìjìn pòhuò le yì zōng zǒusī àn.

Cảnh sát gần đây phá được một vụ buôn lậu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 案件một vụ án
  • 货物lô hàng lớn
  • 交易một vụ giao dịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK