Từ điển HSK / 宗
宗
Hán Việt: tônglượng từHSK 3.0 cấp 7-9
món, vụ, kiện (lượng từ cho vụ việc, khoản tiền hoặc hàng hóa số lượng lớn)
Tốc độ
Ví dụ
警方最近破获了一宗走私案。
jǐngfāng zuìjìn pòhuò le yì zōng zǒusī àn.
Cảnh sát gần đây phá được một vụ buôn lậu.
Cách viết
宗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一宗案件 — một vụ án
- 大宗货物 — lô hàng lớn
- 一宗交易 — một vụ giao dịch
Từ cùng chữ
宗 tông
- 大宗dàzōngsố lượng lớn; hàng loạt, quy mô lớn (thường làm định ngữ); mặt hàng chủ lực; khoản/lô lớn
- 正宗zhèngzōngchính tông, dòng chính thống, phái chính gốc; chính hiệu, đúng gốc, chính thống, đúng vị truyền thống
- 宗教zōngjiàotôn giáo
- 宗旨zōngzhǐtôn chỉ, mục đích chủ đạo (của tổ chức, hành động)
- 祖宗zǔzongtổ tông; tổ tiên; các bậc tiền nhân của dòng họ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.