Từ điển HSK / 正宗

正宗

Hán Việt: chính tôngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

chính tông, dòng chính thống, phái chính gốc; chính hiệu, đúng gốc, chính thống, đúng vị truyền thống

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chính tông, dòng chính thống, phái chính gốc

这家餐厅是川菜的正宗

zhè jiā cāntīng shì chuāncài de zhèngzōng.

Nhà hàng này là dòng chính tông của ẩm thực Tứ Xuyên.

chính hiệu, đúng gốc, chính thống, đúng vị truyền thống

这碗面很正宗

zhè wǎn miàn hěn zhèngzōng.

Bát mì này rất đúng vị gốc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正宗川菜món Tứ Xuyên chính hiệu
  • 味道正宗hương vị đúng gốc
  • 正宗做法cách làm chính thống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK