Từ điển HSK / 正确
正确
Hán Việt: ✓ chính xáctính từHSK 3.0 cấp 4
đúng đắn, chính xác
Tốc độ
Ví dụ
你的回答是正确的。
nǐ de huídá shì zhèngquè de.
Câu trả lời của bạn là chính xác.
Cách viết
正
确
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正确答案 — đáp án đúng
- 正确方法 — phương pháp đúng
- 完全正确 — hoàn toàn đúng
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.