Từ điển HSK / 确实
确实
Hán Việt: xác thựcphó từHSK 3.0 cấp 4
thực sự; quả thực; đúng là
Tốc độ
Ví dụ
这件事确实是我的错。
zhè jiàn shì quèshí shì wǒ de cuò.
Chuyện này thực sự là lỗi của tôi.
Cách viết
确
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 确实不错 — quả thực không tệ
- 确实很难 — thực sự rất khó
- 确实存在 — thực sự tồn tại
Từ cùng chữ
确 xác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.