Từ điển HSK / 实际
实际
Hán Việt: ✓ thực tếdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
thực tế; thực tiễn; thực tế; thiết thực
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thực tế; thực tiễn
我们要从实际出发。
wǒmen yào cóng shíjì chūfā.
Chúng ta phải xuất phát từ thực tế.
形
thực tế; thiết thực
他的计划很实际。
tā de jìhuà hěn shíjì.
Kế hoạch của anh ấy rất thực tế.
Cách viết
实
际
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实际情况 — tình hình thực tế
- 联系实际 — liên hệ thực tế
- 实际行动 — hành động thực tế
Từ cùng chữ
实 thực
际 tế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.