Từ điển HSK / 其实

其实

Hán Việt: ✓ kỳ thựcphó từHSK 3.0 cấp 3

thực ra; kỳ thực

Tốc độ

Ví dụ

这道题其实很简单。

zhè dào tí qíshí hěn jiǎndān.

Bài này thực ra rất đơn giản.

Cách viết

其
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 其实不难 — thực ra không khó
  • 其实我知道 — thực ra tôi biết
  • 其实很简单 — thực ra rất đơn giản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK