Từ điển HSK / 其实
其实
Hán Việt: ✓ kỳ thựcphó từHSK 3.0 cấp 3
thực ra; kỳ thực
Tốc độ
Ví dụ
这道题其实很简单。
zhè dào tí qíshí hěn jiǎndān.
Bài này thực ra rất đơn giản.
Cách viết
其
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 其实不难 — thực ra không khó
- 其实我知道 — thực ra tôi biết
- 其实很简单 — thực ra rất đơn giản
Từ cùng chữ
其 kỳCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.