Từ điển HSK / 其次
其次
Hán Việt: kỳ thứđại từHSK 3.0 cấp 4
thứ đến, sau đó, kế tiếp
Tốc độ
Ví dụ
学习首先要努力,其次要有方法。
xuéxí shǒuxiān yào nǔlì, qícì yào yǒu fāngfǎ.
Học tập trước hết phải cố gắng, kế đến phải có phương pháp.
Cách viết
其
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 其次是 — thứ đến là
- 首先其次 — trước tiên rồi đến
- 退而其次 — đành chọn thứ hai
Từ cùng chữ
其 kỳCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.