Cây Hán Việt / 次
次
cìHán Việt: thứcấp 2 · 7-9
lần, lượt
Trang chữ 次 →18 từ ghép chứa 次 · dễ trước
- 此次cǐcìthử thứlần nàycấp 4
- 其次qícìkỳ thứthứ đến, sau đó, kế tiếpcấp 4
- 再次zàicìtái thứmột lần nữa, lạicấp 4
- 首次shǒucìthủ thứlần đầu tiêncấp 5
- 一次性yícìxìngnhất thứ tínhdùng một lần; một lần là xongcấp 5
- 层次céngcìtằng thứcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạccấp 6
- 场次chǎngcìtrường thứsố suất (chiếu, diễn), số buổicấp 6
- 次数cìshùthứ sốsố lần, số lượtcấp 6
- 次品cìpǐnthứ phẩmhàng lỗi, sản phẩm kém chất lượngcấp 7-9
- 次日cìrìthứ nhậtngày hôm sau, ngày kế tiếpcấp 7-9
- 次序cìxù✓ thứ tựthứ tự, trình tựcấp 7-9
- 次要cìyào✓ thứ yếuthứ yếu, không quan trọng bằngcấp 7-9
- 档次dàngcìđương thứthứ hạng; đẳng cấp; cấp bậc (theo chất lượng, quy cách)cấp 7-9
- 屡次lǚcìlũ thứnhiều lần; liên tiếpcấp 7-9
- 名次míngcìdanh thứthứ hạng; thứ bậc xếp theo thành tích, kết quảcấp 7-9
- 人次réncìnhân thứlượt người (đơn vị tính tổng số lần người tham gia)cấp 7-9
- 依次yīcìy thứlần lượt, theo thứ tựcấp 7-9
- 三番五次sānfān-wǔcìtam phiên ngũ thứnhiều lần, hết lần này đến lần kháccấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.