Từ điển HSK / 次序
次序
Hán Việt: ✓ thứ tựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thứ tự, trình tự
Tốc độ
Ví dụ
请按次序上台领奖。
qǐng àn cìxù shàng tái lǐngjiǎng.
Xin theo thứ tự lên bục nhận thưởng.
Cách viết
次
序
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 按次序排列 — sắp xếp theo thứ tự
- 打乱次序 — làm loạn thứ tự
- 先后次序 — thứ tự trước sau
Từ cùng chữ
次 thứCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.