Từ điển HSK / 有序
有序
Hán Việt: hữu tựtính từHSK 3.0 cấp 6
có trật tự, có thứ tự, ngăn nắp
Tốc độ
Ví dụ
大家有序地排队上车。
dàjiā yǒuxù de páiduì shàngchē.
Mọi người xếp hàng trật tự lên xe.
Cách viết
有
序
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有序进行 — tiến hành trật tự
- 井然有序 — ngăn nắp trật tự
- 有序竞争 — cạnh tranh có trật tự
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.