Từ điển HSK / 有的

有的

Hán Việt: hữu đíchđại từHSK 3.0 cấp 1

có (cái/người); một số

Tốc độ

Ví dụ

这些书有的很贵。

zhèxiē shū yǒude hěn guì.

Trong số sách này có quyển rất đắt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有的có người
  • 有的喜欢có người thích
  • 有的便宜có cái rẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK