Từ điển HSK / 有的
有的
Hán Việt: hữu đíchđại từHSK 3.0 cấp 1
có (cái/người); một số
Tốc độ
Ví dụ
这些书有的很贵。
zhèxiē shū yǒude hěn guì.
Trong số sách này có quyển rất đắt.
Cách viết
有
的
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有的人 — có người
- 有的喜欢 — có người thích
- 有的便宜 — có cái rẻ
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.