Từ điển HSK / 似的
似的
Hán Việt: tự đíchtrợ từHSK 3.0 cấp 5
giống như; tựa như (trợ từ)
Tốc độ
Ví dụ
他像孩子似的高兴起来。
tā xiàng háizi shìde gāoxìng qǐlái.
Anh ấy vui mừng lên như một đứa trẻ.
Cách viết
似
的
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 雪似的 — như tuyết
- 飞似的 — như bay
- 仿佛似的 — cứ như là
Từ cùng chữ
似 tự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.