Từ điển HSK / 的确
的确
Hán Việt: đích xácphó từHSK 3.0 cấp 5
quả thực, đúng là, thật sự
Tốc độ
Ví dụ
这件事的确不是他做的。
zhè jiàn shì díquè bú shì tā zuò de.
Việc này quả thực không phải do anh ấy làm.
Cách viết
的
确
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 的确不错 — quả thực không tệ
- 的确如此 — quả đúng như vậy
- 的确很难 — quả thực rất khó
Từ cùng chữ
的 đíchCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.