Từ điển HSK / 确定
确定
Hán Việt: ✓ xác địnhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
xác định; định rõ; chắc chắn; rõ ràng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xác định; định rõ
我们已经确定了出发的日期。
wǒmen yǐjīng quèdìng le chūfā de rìqī.
Chúng tôi đã xác định ngày khởi hành.
形
chắc chắn; rõ ràng
这件事还没有确定的答案。
zhè jiàn shì hái méiyǒu quèdìng de dá'àn.
Chuyện này vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn.
Cách viết
确
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 确定时间 — xác định thời gian
- 确定目标 — xác định mục tiêu
- 还不确定 — vẫn chưa chắc chắn
Từ cùng chữ
确 xác
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.