Từ điển HSK / 定期
定期
Hán Việt: ✓ định kỳđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
định kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
định kỳ hạn, hẹn ngày
我们定期在每月一号开会。
wǒmen dìngqī zài měi yuè yī hào kāihuì.
Chúng tôi định kỳ họp vào ngày mùng một mỗi tháng.
形
định kỳ, theo kỳ hạn cố định
这是一笔定期存款。
zhè shì yì bǐ dìngqī cúnkuǎn.
Đây là một khoản tiền gửi có kỳ hạn.
Cách viết
定
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 定期检查 — kiểm tra định kỳ
- 定期存款 — tiền gửi có kỳ hạn
- 定期开会 — họp định kỳ
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.