Từ điển HSK / 期末
期末
Hán Việt: kỳ mạtdanh từHSK 3.0 cấp 4
cuối kỳ (học)
Tốc độ
Ví dụ
期末快到了,大家都在复习。
qīmò kuài dào le, dàjiā dōu zài fùxí.
Cuối kỳ sắp đến, mọi người đều đang ôn tập.
Cách viết
期
末
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 期末考试 — thi cuối kỳ
- 到了期末 — đến cuối kỳ
- 期末成绩 — điểm cuối kỳ
Từ cùng chữ
期 kỳCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.