Cây Hán Việt / 末

末

mòHán Việt: mạtcấp 4

cuối; phần chót; kết thúc

Trang chữ 末 →

5 từ ghép chứa 末 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.