Từ điển HSK / 粉末

粉末

Hán Việt: phấn mạtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bột; mạt vụn nhỏ mịn

Tốc độ

Ví dụ

把药片碾成粉末更容易吞服。

bǎ yàopiàn niǎn chéng fěnmò gèng róngyì tūnfú.

Nghiền viên thuốc thành bột sẽ dễ uống hơn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 白色粉末bột màu trắng
  • 研成粉末nghiền thành bột
  • 金属粉末bột kim loại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK