Từ điển HSK / 粉丝
粉丝
Hán Việt: phấn tydanh từHSK 3.0 cấp 7-9
miến; bún tàu (làm từ tinh bột)
Tốc độ
Ví dụ
这道菜用粉丝和白菜一起炖。
zhè dào cài yòng fěnsī hé báicài yìqǐ dùn.
Món này hầm miến với cải thảo.
Cách viết
粉
丝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一把粉丝 — một nắm miến
- 蚂蚁上树 — thịt băm xào miến
- 粉丝汤 — canh miến
Từ cùng chữ
粉 phấnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.