Từ điển HSK / 河粉

河粉

héfěn

Hán Việt: hà phấndanh từ

phở

Ví dụ

早上我常常吃一碗河粉。

Zǎoshang wǒ chángcháng chī yī wǎn héfěn.

Buổi sáng tôi thường ăn một tô phở.

Cách viết

河
粉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃河粉 — ăn phở
  • 牛肉河粉 — phở bò
  • 一碗河粉 — một tô phở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK