Từ điển HSK / 河静

河静

Héjìng

Hán Việt: ✓ hà tĩnhdanh từ

Hà Tĩnh (tỉnh/thành của Việt Nam)

Ví dụ

我有一个朋友是河静人。

Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Héjìng rén.

Tôi có một người bạn quê ở Hà Tĩnh.

Cách viết

河
静

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河静省 — tỉnh Hà Tĩnh
  • 去河静 — đi Hà Tĩnh
  • 河静人 — người Hà Tĩnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK