Từ điển HSK / 河内
河内
HénèiHán Việt: ✓ hà nộidanh từ
Hà Nội
Ví dụ
河内是越南的首都。
Hénèi shì Yuènán de shǒudū.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Cách viết
河
内
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去河内 — đi Hà Nội
- 河内是越南的首都 — Hà Nội là thủ đô của Việt Nam
Từ cùng chữ
河 hàCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.