Từ điển HSK / 河内

河内

Hénèi

Hán Việt: ✓ hà nộidanh từ

Hà Nội

Ví dụ

河内是越南的首都。

Hénèi shì Yuènán de shǒudū.

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

Cách viết

河
内

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去河内 — đi Hà Nội
  • 河内是越南的首都 — Hà Nội là thủ đô của Việt Nam

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK