Từ điển HSK / 在内

在内

Hán Việt: tại nộidanh từHSK 3.0 cấp 5

ở trong, trong đó (tính cả)

Tốc độ

Ví dụ

这个价格包括服务费在内。

zhège jiàgé bāokuò fúwùfèi zàinèi.

Mức giá này đã bao gồm cả phí dịch vụ trong đó.

Cách viết

在
内

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 包括在内 — bao gồm trong đó
  • 算在内 — tính vào trong
  • 在内的费用 — chi phí kèm trong đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK