Từ điển HSK / 在内
在内
Hán Việt: tại nộidanh từHSK 3.0 cấp 5
ở trong, trong đó (tính cả)
Tốc độ
Ví dụ
这个价格包括服务费在内。
zhège jiàgé bāokuò fúwùfèi zàinèi.
Mức giá này đã bao gồm cả phí dịch vụ trong đó.
Cách viết
在
内
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 包括在内 — bao gồm trong đó
- 算在内 — tính vào trong
- 在内的费用 — chi phí kèm trong đó
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.