Từ điển HSK / 内心
内心
Hán Việt: ✓ nội tâmdanh từHSK 3.0 cấp 4
nội tâm; trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
她的内心其实很善良。
tā de nèixīn qíshí hěn shànliáng.
Nội tâm cô ấy thật ra rất lương thiện.
Cách viết
内
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内心世界 — thế giới nội tâm
- 内心感受 — cảm nhận nội tâm
- 发自内心 — xuất phát từ nội tâm
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.