Từ điển HSK / 内心

内心

Hán Việt: ✓ nội tâmdanh từHSK 3.0 cấp 4

nội tâm; trong lòng

Tốc độ

Ví dụ

她的内心其实很善良。

tā de nèixīn qíshí hěn shànliáng.

Nội tâm cô ấy thật ra rất lương thiện.

Cách viết

内
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内心世界 — thế giới nội tâm
  • 内心感受 — cảm nhận nội tâm
  • 发自内心 — xuất phát từ nội tâm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK