Từ điển HSK / 内部
内部
Hán Việt: ✓ nội bộdanh từHSK 3.0 cấp 5
nội bộ, bên trong
Tốc độ
Ví dụ
这是公司内部的文件。
zhè shì gōngsī nèibù de wénjiàn.
Đây là tài liệu nội bộ của công ty.
Cách viết
内
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司内部 — nội bộ công ty
- 内部消息 — tin nội bộ
- 内部矛盾 — mâu thuẫn nội bộ
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.