Từ điển HSK / 内部

内部

Hán Việt: nội bộdanh từHSK 3.0 cấp 5

nội bộ, bên trong

Tốc độ

Ví dụ

这是公司内部的文件。

zhè shì gōngsī nèibù de wénjiàn.

Đây là tài liệu nội bộ của công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公司内部nội bộ công ty
  • 内部消息tin nội bộ
  • 内部矛盾mâu thuẫn nội bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK