Cây Hán Việt / 部

部

bùHán Việt: bộcấp 4

bộ; ban; bộ phận; ngành; bộ; cuốn (lượng từ cho phim, sách, máy móc)

Trang chữ 部 →

19 từ ghép chứa 部 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.