Từ điển HSK / 部件

部件

Hán Việt: bộ kiệndanh từHSK 7–9

bộ phận, linh kiện, chi tiết máy

Ví dụ

这台机器由上千个部件组成。

zhè tái jīqì yóu shàng qiān gè bùjiàn zǔchéng.

Cỗ máy này gồm hàng nghìn bộ phận.

Cách viết

部
件

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电子部件 — linh kiện điện tử
  • 更换部件 — thay linh kiện
  • 核心部件 — bộ phận cốt lõi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK