Từ điển HSK / 条件
条件
Hán Việt: ✓ điều kiệndanh từHSK 3.0 cấp 4
điều kiện
Tốc độ
Ví dụ
这里的工作条件很好。
zhèlǐ de gōngzuò tiáojiàn hěn hǎo.
Điều kiện làm việc ở đây rất tốt.
Cách viết
条
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作条件 — điều kiện làm việc
- 生活条件 — điều kiện sống
- 一个条件 — một điều kiện
Từ cùng chữ
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.