Từ điển HSK / 油条
油条
Hán Việt: du điềudanh từHSK 3.0 cấp 5
quẩy (món bột chiên)
Tốc độ
Ví dụ
我早餐喜欢吃油条配豆浆。
wǒ zǎocān xǐhuan chī yóutiáo pèi dòujiāng.
Bữa sáng tôi thích ăn quẩy với sữa đậu nành.
Cách viết
油
条
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炸油条 — chiên quẩy
- 一根油条 — một cái quẩy
- 油条豆浆 — quẩy và sữa đậu nành
Từ cùng chữ
油 duCả họ 16 từ →
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.