Từ điển HSK / 油条

油条

Hán Việt: du điềudanh từHSK 3.0 cấp 5

quẩy (món bột chiên)

Tốc độ

Ví dụ

我早餐喜欢吃油条配豆浆。

wǒ zǎocān xǐhuan chī yóutiáo pèi dòujiāng.

Bữa sáng tôi thích ăn quẩy với sữa đậu nành.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 油条chiên quẩy
  • 一根油条một cái quẩy
  • 油条豆浆quẩy và sữa đậu nành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK