Từ điển HSK / 借条
借条
Hán Việt: tá điềudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
Tốc độ
Ví dụ
借钱时最好写一张借条。
jièqián shí zuìhǎo xiě yì zhāng jiètiáo.
Khi vay tiền tốt nhất nên viết một tờ giấy vay nợ.
Cách viết
借
条
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打借条 — viết giấy vay
- 一张借条 — một tờ giấy nợ
- 撕毁借条 — xé giấy nợ
Từ cùng chữ
借 táCả họ 7 từ →
- 凭借píngjièdựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借助jièzhùnhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借用jièyòngmượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
- 借记卡jièjìkǎthẻ ghi nợ; thẻ ATM thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.