Từ điển HSK / 凭借
凭借
Hán Việt: bằng táđộng từHSK 3.0 cấp 5
dựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
Tốc độ
Ví dụ
她凭借实力赢得了比赛。
tā píngjiè shílì yíngdé le bǐsài.
Cô ấy dựa vào thực lực mà thắng cuộc thi.
Cách viết
凭
借
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凭借经验 — nhờ vào kinh nghiệm
- 凭借优势 — dựa vào ưu thế
- 凭借努力 — nhờ nỗ lực
Từ cùng chữ
凭 bằngCả họ 3 từ →
借 táCả họ 7 từ →
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借助jièzhùnhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借条jiètiáogiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 借用jièyòngmượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
- 借记卡jièjìkǎthẻ ghi nợ; thẻ ATM thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.