Từ điển HSK / 凭借

凭借

Hán Việt: bằng táđộng từHSK 3.0 cấp 5

dựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)

Tốc độ

Ví dụ

她凭借实力赢得了比赛。

tā píngjiè shílì yíngdé le bǐsài.

Cô ấy dựa vào thực lực mà thắng cuộc thi.

Cách viết

凭
借

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 凭借经验 — nhờ vào kinh nghiệm
  • 凭借优势 — dựa vào ưu thế
  • 凭借努力 — nhờ nỗ lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK