Từ điển HSK / 借口

借口

Hán Việt: tá khẩudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

cái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác)

他总能找到迟到的借口

tā zǒng néng zhǎodào chídào de jièkǒu.

Anh ta lúc nào cũng tìm được cớ để biện minh cho việc đến muộn.

lấy cớ, mượn cớ, viện cớ

借口身体不适,提前离开了。

tā jièkǒu shēntǐ bùshì, tíqián líkāi le.

Anh ta lấy cớ không khỏe rồi rời đi sớm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 借口tìm cái cớ
  • 借口推脱viện cớ thoái thác
  • 当作借口lấy làm cớ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK