Từ điển HSK / 口语
口语
Hán Việt: ✓ khẩu ngữdanh từHSK 3.0 cấp 4
khẩu ngữ, ngôn ngữ nói
Tốc độ
Ví dụ
他的汉语口语越来越好。
tā de hànyǔ kǒuyǔ yuè lái yuè hǎo.
Khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
Cách viết
口
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 练习口语 — luyện khẩu ngữ
- 口语水平 — trình độ nói
- 口语考试 — thi nói
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.