Từ điển HSK / 口语

口语

Hán Việt: ✓ khẩu ngữdanh từHSK 3.0 cấp 4

khẩu ngữ, ngôn ngữ nói

Tốc độ

Ví dụ

他的汉语口语越来越好。

tā de hànyǔ kǒuyǔ yuè lái yuè hǎo.

Khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.

Cách viết

口
语

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 练习口语 — luyện khẩu ngữ
  • 口语水平 — trình độ nói
  • 口语考试 — thi nói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK