Từ điển HSK / 进口
进口
Hán Việt: tiến khẩuđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhập khẩu
Tốc độ
Ví dụ
这家公司主要进口电子产品。
zhè jiā gōngsī zhǔyào jìnkǒu diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty này chủ yếu nhập khẩu sản phẩm điện tử.
Cách viết
进
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进口商品 — hàng nhập khẩu
- 进口汽车 — ô tô nhập khẩu
- 大量进口 — nhập khẩu số lượng lớn
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.