Từ điển HSK / 入口
入口
Hán Việt: nhập khẩudanh từHSK 3.0 cấp 4
lối vào; cửa vào
Tốc độ
Ví dụ
商场的入口在那边。
shāngchǎng de rùkǒu zài nàbiān.
Lối vào trung tâm thương mại ở bên kia.
Cách viết
入
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地铁入口 — lối vào tàu điện ngầm
- 大门入口 — lối vào cổng chính
- 入口处 — chỗ lối vào
Từ cùng chữ
入 nhậpCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.