Từ điển HSK / 入口

入口

Hán Việt: nhập khẩudanh từHSK 3.0 cấp 4

lối vào; cửa vào

Tốc độ

Ví dụ

商场的入口在那边。

shāngchǎng de rùkǒu zài nàbiān.

Lối vào trung tâm thương mại ở bên kia.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地铁入口lối vào tàu điện ngầm
  • 大门入口lối vào cổng chính
  • 入口chỗ lối vào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK