Từ điển HSK / 进入

进入

Hán Việt: tiến nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 4

đi vào, bước vào

Tốc độ

Ví dụ

请安静地进入会议室。

qǐng ānjìng de jìnrù huìyìshì.

Vui lòng đi vào phòng họp một cách yên lặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进入教室vào lớp học
  • 进入比赛vào trận
  • 进入冬季bước vào mùa đông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK