Từ điển HSK / 进入
进入
Hán Việt: tiến nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 4
đi vào, bước vào
Tốc độ
Ví dụ
请安静地进入会议室。
qǐng ānjìng de jìnrù huìyìshì.
Vui lòng đi vào phòng họp một cách yên lặng.
Cách viết
进
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进入教室 — vào lớp học
- 进入比赛 — vào trận
- 进入冬季 — bước vào mùa đông
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.