Từ điển HSK / 进步
进步
Hán Việt: ✓ tiến bộđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tiến bộ, tiến lên; tiến bộ (mang tính tích cực)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tiến bộ, tiến lên
这学期他的成绩进步了很多。
zhè xuéqī tā de chéngjì jìnbùle hěn duō.
Học kỳ này thành tích của cậu ấy tiến bộ rất nhiều.
形
tiến bộ (mang tính tích cực)
他是一个思想进步的青年。
tā shì yī gè sīxiǎng jìnbù de qīngnián.
Anh ấy là một thanh niên có tư tưởng tiến bộ.
Cách viết
进
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取得进步 — đạt tiến bộ
- 不断进步 — tiến bộ không ngừng
- 进步思想 — tư tưởng tiến bộ
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.