Từ điển HSK / 跑步
跑步
Hán Việt: bào bộđộng từHSK 3.0 cấp 2
chạy bộ
Tốc độ
Ví dụ
他每天早上去跑步。
tā měitiān zǎoshang qù pǎobù.
Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.
Cách viết
跑
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去跑步 — đi chạy bộ
- 早上跑步 — chạy bộ buổi sáng
- 喜欢跑步 — thích chạy bộ
Từ cùng chữ
跑 bàoCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.