Từ điển HSK / 跑道
跑道
Hán Việt: bào đạodanh từHSK 3.0 cấp 5
đường băng; đường chạy
Tốc độ
Ví dụ
飞机已经滑上了跑道。
fēijī yǐjīng huá shàng le pǎodào.
Máy bay đã lăn ra đường băng.
Cách viết
跑
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 机场跑道 — đường băng sân bay
- 在跑道上 — trên đường chạy
- 田径跑道 — đường chạy điền kinh
Từ cùng chữ
跑 bàoCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.