Từ điển HSK / 跑道

跑道

Hán Việt: bào đạodanh từHSK 3.0 cấp 5

đường băng; đường chạy

Tốc độ

Ví dụ

飞机已经滑上了跑道

fēijī yǐjīng huá shàng le pǎodào.

Máy bay đã lăn ra đường băng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机场跑道đường băng sân bay
  • 跑道trên đường chạy
  • 田径跑道đường chạy điền kinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK