Từ điển HSK / 道路
道路
Hán Việt: đạo lộdanh từHSK 3.0 cấp 4
đường; đường sá
Tốc độ
Ví dụ
这条道路两旁种满了树。
zhè tiáo dàolù liǎng páng zhòng mǎn le shù.
Hai bên con đường này trồng đầy cây.
Cách viết
道
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宽阔的道路 — con đường rộng lớn
- 人生道路 — con đường đời
- 修建道路 — xây dựng đường sá
Từ cùng chữ
道 đạoCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.