Từ điển HSK / 公路
公路
Hán Việt: công lộdanh từHSK 3.0 cấp 4
đường bộ, đường cái
Tốc độ
Ví dụ
这条公路通往海边。
zhè tiáo gōnglù tōngwǎng hǎibiān.
Con đường này dẫn ra bờ biển.
Cách viết
公
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高速公路 — đường cao tốc
- 一条公路 — một con đường
- 修公路 — làm đường
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.