Từ điển HSK / 公司
公司
Hán Việt: ✓ công tydanh từHSK 3.0 cấp 1
công ty
Tốc độ
Ví dụ
我在一家公司工作。
wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở một công ty.
Cách viết
公
司
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去公司 — đến công ty
- 大公司 — công ty lớn
- 一家公司 — một công ty
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.