Từ điển HSK / 公司

公司

Hán Việt: ✓ công tydanh từHSK 3.0 cấp 1

công ty

Tốc độ

Ví dụ

我在一家公司工作。

wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.

Tôi làm việc ở một công ty.

Cách viết

公
司

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去公司 — đến công ty
  • 大公司 — công ty lớn
  • 一家公司 — một công ty

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK