Từ điển HSK / 司令

司令

Hán Việt: ty lệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tư lệnh; người chỉ huy (quân đội)

Tốc độ

Ví dụ

这位将军曾担任舰队司令

zhè wèi jiāngjūn céng dānrèn jiànduì sīlìng.

Vị tướng này từng giữ chức tư lệnh hạm đội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 海军司令tư lệnh hải quân
  • 司令bộ tư lệnh
  • 司令tổng tư lệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK